hellen
B1//ˈhɛlən//
làm sáng, chiếu sáng
to brighten, lighten
- Chủ đề
- farben-formen
Câu ví dụ
- Die Sonne hellt den Raum auf. — Mặt trời làm sáng căn phòng.
- Der Himmel hellt sich auf. — Bầu trời sáng dần lên.
Mẹo ghi nhớ
- Oft reflexiv: sich aufhellen.
- Konjugation: hellt, hellte, gehellt.