herlaufen
B1//həʁlaʊ̯fən//
chạy đến
to run here, come running
- Chủ đề
- trennbare-verben-a2
Câu ví dụ
- Die Kinder liefen her. — Bọn trẻ chạy đến đây.
- Komm hergelaufen! — Hãy chạy đến đây!
Mẹo ghi nhớ
- Trennbares Verb: herlaufen.
//həʁlaʊ̯fən//
chạy đến
to run here, come running