herumstand
B1//həʁʊmstant//
đã đứng quanh
stood around (past tense)
- Chủ đề
- trennbare-verben-a2
Câu ví dụ
- Die Leute standen auf der Straße herum. — Mọi người đứng lảng vảng trên phố.
- Er stand nutzlos herum. — Anh ấy đứng không làm gì cả.
Mẹo ghi nhớ
- Präteritum von 'herumstehen'.