herzeigen
B1//hɛɐ̯ˈt͡saɪ̯ɡn̩//
cho thấy
to show, point out
- Chủ đề
- trennbare-verben-a2
Câu ví dụ
- Zeig mir dein neues Fahrrad her! — Cho tôi xem xe đạp mới của bạn!
- Er zeigte auf die Karte her. — Anh ấy chỉ vào bản đồ.
Mẹo ghi nhớ
- Trennbares Verb: herzeigen.