die
Heubühne
B1//hɔɪ̯byːnə//
gác cỏ khô
hayloft
- Số nhiều
- Heubühnen
- Chủ đề
- wohnen-haushalt
Câu ví dụ
- Das Heu wurde auf der Heubühne gelagert. — Cỏ khô được cất trên gác.
- Die Heubühne ist über eine Leiter erreichbar. — Gác cỏ khô có thể lên bằng thang.
Mẹo ghi nhớ
- Heu + Bühne (stage).
- Plural: Heubühnen.