die
Hirtin
B1//ˈhɪʁtɪn//
người chăn cừu nữ
shepherdess (female herdsman)
- Số nhiều
- Hirtinnen
- Chủ đề
- berufe-handwerk
Câu ví dụ
- Die Hirtin trieb die Schafe auf die Weide. — Cô gái chăn cừu dắt cừu ra đồng.
- Hirtinnen sind in einigen Kulturen weit verbreitet. — Người chăn cừu nữ phổ biến trong một số nền văn hóa.
Mẹo ghi nhớ
- Männlich: Hirte.
- Endung -in.