hochprozentig
B1//ˈhoːxpʁoˌt͡sɛntɪç//
có nồng độ cao (rượu)
high-proof (alcohol), high-percentage
- Chủ đề
- getraenke-bar
Câu ví dụ
- Ein hochprozentiger Alkohol. — Một loại rượu có nồng độ cao.
- Hochprozentige Getränke sind stark. — Đồ uống có nồng độ cao rất mạnh.
Mẹo ghi nhớ
- Prozent = percent.