hochstieg
B1//hɔkstiːk//
đã leo lên
climbed up (past tense)
- Chủ đề
- trennbare-verben-a2
Câu ví dụ
- Er stieg die Treppe hoch. — Anh ấy leo lên cầu thang.
- Die Aktie stieg hoch. — Cổ phiếu tăng lên.
Mẹo ghi nhớ
- Präteritum von 'hochsteigen'.
//hɔkstiːk//
đã leo lên
climbed up (past tense)