homöostatisches
B1//hɔmøɔstatɪʃəs//
cân bằng nội môi (giống trung)
homeostatic (neuter)
- Chủ đề
- wissenschaft-technik
Câu ví dụ
- ein homöostatisches System — một hệ thống cân bằng nội môi
Mẹo ghi nhớ
- Von Homöostase.
//hɔmøɔstatɪʃəs//
cân bằng nội môi (giống trung)
homeostatic (neuter)