die
Hostie
B1//ˈhɔsti̯ə//
bánh thánh (trong lễ ban thánh thể)
host (communion wafer)
- Số nhiều
- Hostien
- Chủ đề
- kirche-religion
Câu ví dụ
- Die Hostie wird während der Messe ausgeteilt. — Bánh thánh được phát trong thánh lễ.
- Der Priester hält die Hostie hoch. — Linh mục nâng cao bánh thánh.
Mẹo ghi nhớ
- Plural: Hostien.