der
HSSPF
B1//hsp͡f//
lãnh đạo cấp cao SS và Cảnh sát (viết tắt)
Higher SS and Police Leader (abbreviation)
- Số nhiều
- HSSPF
- Chủ đề
- geschichte-kultur
Câu ví dụ
- HSSPF ist eine Abkürzung aus der NS-Zeit. — HSSPF là từ viết tắt từ thời Đức Quốc xã.
Mẹo ghi nhớ
- Historischer Begriff.