humpeln
B1//ˈhʊmpəln//
đi khập khiễng
to limp
- Chủ đề
- koerper-gesundheit
Câu ví dụ
- Nach dem Unfall humpelte er. — Sau tai nạn, anh ấy đi khập khiễng.
- Der Hund humpelt auf einem Bein. — Con chó đi khập khiễng trên một chân.
Mẹo ghi nhớ
- Nomen: Humpeln.