hutschen
B1//ˈhʊt͡ʃn̩//
lắc lư, đung đưa
to wobble, shift (colloquial)
- Chủ đề
- umgangssprache
Câu ví dụ
- Der Stuhl hutschte hin und her. — Chiếc ghế lắc lư qua lại.
- Die Kiste hutschte auf dem Wagen. — Chiếc hộp di chuyển lắc lư trên xe.
Mẹo ghi nhớ
- Regional.