jap
B1//jap//
ừ, vâng (thông tục)
yep, yeah (colloquial)
- Chủ đề
- umgangssprache
Câu ví dụ
- Jap, das stimmt. — Ừ, đúng vậy.
- Kommst du? – Jap. — Bạn đến không? – Ừ.
Mẹo ghi nhớ
- Umgangssprachliche Bestätigung.
//jap//
ừ, vâng (thông tục)
yep, yeah (colloquial)