kämpfen
B1//kɛm(p)fən//
chiến đấu
to fight
- Chủ đề
- sport-wettkampf
Câu ví dụ
- Die Soldaten kämpften tapfer. — Những người lính đã chiến đấu dũng cảm.
- Er kämpft um seine Rechte. — Anh ấy đấu tranh cho quyền lợi của mình.
Mẹo ghi nhớ
- Mit um oder gegen.
//kɛm(p)fən//
chiến đấu
to fight