der
Kahn
B1//kaːn//
thuyền
barge, small boat
- Số nhiều
- Kähne
- Chủ đề
- verkehrsmittel
Câu ví dụ
- Der Kahn schaukelte auf dem Wasser. — Thuyền lắc lư trên mặt nước.
- Ein alter Kahn liegt am Ufer. — Một chiếc thuyền cũ nằm ở bờ.
Mẹo ghi nhớ
- Plural mit Umlaut: Kähne.