die
Kameradschaft
B1//kaməˈʁaːtʃaft//
tình bạn, tình đồng đội
comradeship, camaraderie
- Chủ đề
- familie-freunde
Câu ví dụ
- Die Kameradschaft im Team ist stark. — Tình đồng đội trong nhóm rất mạnh.
- Kameradschaft ist im Sport wichtig. — Tình đồng đội rất quan trọng trong thể thao.
Mẹo ghi nhớ
- Abgeleitet von 'Kamerad' (đồng chí).
- Kein Plural.