der
Kampf
B1//kam(p)f//
chiến đấu
fight, struggle
- Số nhiều
- Kämpfe
- Chủ đề
- sport-wettkampf
Câu ví dụ
- Der Kampf um die Meisterschaft war hart. — Cuộc chiến giành chức vô địch rất khốc liệt.
- Sein Kampf gegen die Krankheit. — Cuộc chiến chống lại bệnh tật của anh ấy.
Mẹo ghi nhớ
- Plural mit Umlaut: Kämpfe.