kill
B1//kɪl//
hãy giết!
kill! (imperative, colloquial)
- Chủ đề
- umgangssprache
Câu ví dụ
- Kill die Zeit nicht! — Đừng giết thời gian!
- Kill das Programm! — Hãy kết thúc chương trình!
Mẹo ghi nhớ
- Anglizismus.
//kɪl//
hãy giết!
kill! (imperative, colloquial)