kippen
B1//ˈkɪpən//
nghiêng, đổ
to tip over, to tilt, to dump
- Chủ đề
- trennbare-verben-a2
Câu ví dụ
- Das Glas kippte um. — Chiếc cốc bị đổ.
- Die Stimmung kippte plötzlich. — Bầu không khí đột nhiên xấu đi.
Mẹo ghi nhớ
- Trennbares Verb: umkippen (nicht trennbar in 'kippen' als intransitiv).