die
Klapse
B1//ˈklapsə//
cái tát, bệnh viện tâm thần (thông tục)
slap, smack (colloquial); also psychiatric hospital (slang)
- Số nhiều
- Klapsen
- Chủ đề
- umgangssprache
Câu ví dụ
- Er gab ihr eine Klapse. — Anh ấy tát cô ấy một cái.
- Umgangssprachlich für psychiatrische Klinik. — Thông tục chỉ bệnh viện tâm thần.
Mẹo ghi nhớ
- Zwei Bedeutungen.