krausB1//kʁaʊ̯s//xoăn, rốicurly, frizzy, tangledChủ đềfarben-formenCâu ví dụkrauses Haar — tóc xoăn rốiEine krause Schrift. — Một chữ viết nguệch ngoạc.Mẹo ghi nhớGegenteil: glatt.Học thêm từ vựng B1