die
Kribbe
B1//ˈkʁɪbə//
con cua
crab (Low German dialect)
- Số nhiều
- Kribben
- Chủ đề
- tiere
Câu ví dụ
- An der Nordseeküste gibt es viele Kribben. — Ở bờ biển Bắc Hải có nhiều cua.
- Kribbe ist niederdeutsch für Krabbe. — Kribbe là tiếng Hạ Đức nghĩa là cua.
Mẹo ghi nhớ
- Regional.