der
Kriegspfad
B1//kʁiːɡsp͡fat//
đường đi chiến tranh
war path (literally)
- Số nhiều
- Kriegspfade
- Chủ đề
- geschichte-kultur
Câu ví dụ
- Die Indianer beschritten den Kriegspfad. — Người da đỏ bước lên con đường chiến tranh.
- Er ist auf dem Kriegspfad (figurativ). — Anh ấy đang ở trong trạng thái chiến đấu.
Mẹo ghi nhớ
- Pfad = path.