das
Krustentier
B1//ˈkʁʊstn̩ˌtiːɐ//
động vật giáp xác
crustacean
- Số nhiều
- Krustentiere
- Chủ đề
- tiere
Câu ví dụ
- Krebse und Garnelen sind Krustentiere. — Cua và tôm là động vật giáp xác.
- Krustentiere leben meist im Wasser. — Động vật giáp xác thường sống dưới nước.
Mẹo ghi nhớ
- Kruste (crust) + Tier.
- Plural: Krustentiere.