die
Kundschaft
B1//ˈkʊntʃaft//
khách hàng
clientele, customers
- Chủ đề
- wirtschaft-handel
Câu ví dụ
- Die Kundschaft des Ladens ist treu. — Khách hàng của cửa hàng rất trung thành.
- Die Kundschaft beschwert sich über die Preise. — Khách hàng phàn nàn về giá cả.
Mẹo ghi nhớ
- Kollektivum, kein Plural.
- Synonym: Kunden.