das
Kursbuch
B1//ˈkʊɐ̯sbuːx//
sách hướng dẫn lịch trình
timetable (train, bus), course book
- Số nhiều
- Kursbücher
- Chủ đề
- verkehrsmittel
Câu ví dụ
- Im Kursbuch stehen alle Abfahrtszeiten. — Trong sách hướng dẫn lịch trình có tất cả giờ khởi hành.
- Das Kursbuch der Bahn ist online verfügbar. — Sách giờ tàu của đường sắt có sẵn trực tuyến.
Mẹo ghi nhớ
- Buch = book.
- Plural mit Umlaut: Kursbücher.