ländlichsten
B1//lɛndlɪkstən//
cực kỳ nông thôn
most rural (superlative)
- Chủ đề
- stadt-land
Câu ví dụ
- die ländlichste Region — vùng nông thôn nhất
- mit den ländlichsten Bräuchen — với những phong tục cổ truyền nhất
Mẹo ghi nhớ
- Superlativ.
//lɛndlɪkstən//
cực kỳ nông thôn
most rural (superlative)