die
Läuterung
B1//lɔɪ̯təʁʊŋ//
tẩy tội, tẩy rửa tâm hồn
purification, cleansing
- Số nhiều
- Läuterungen
- Chủ đề
- philosophie-ethik
Câu ví dụ
- Die Läuterung der Seele ist ein spiritueller Prozess. — Sự thanh lọc tâm hồn là một quá trình tâm linh.
- Durch Buße kann man Läuterung erreichen. — Qua sám hối, người ta có thể đạt được sự thanh lọc.
Mẹo ghi nhớ
- läutern (làm sạch, tinh chế) + -ung. Giống cái.