das
Landei
B1//landaɪ̯//
người nhà quê (thông tục, miệt thị)
country bumpkin, hick (colloquial, pejorative)
- Số nhiều
- Landeier
- Chủ đề
- umgangssprache
Câu ví dụ
- Die Städter nannten ihn ein Landei. — Người thành phố gọi anh ta là đồ nhà quê.
- Sei kein Landei! — Đừng có quê mùa!
Mẹo ghi nhớ
- Land + Ei (egg).
- Abwertend.