der
Langweiler
B1//ˈlaŋˌvaɪ̯lɐ//
người nhàm chán
bore (person)
- Số nhiều
- Langweiler
- Chủ đề
- umgangssprache
Câu ví dụ
- Mein Onkel ist ein echter Langweiler. — Chú tôi đúng là một người nhàm chán.
- Langweiler erzählen immer die gleichen Geschichten. — Người nhàm chán luôn kể những câu chuyện giống nhau.
Mẹo ghi nhớ
- langweilen + -er (hậu tố chỉ người). Số nhiều không đổi.