laßt
B1//last//
để, cho
let (imperative, plural, old spelling)
- Chủ đề
- grundverben-a1
Câu ví dụ
- Laßt uns gehen! — Chúng ta hãy đi!
- Laßt die Kinder spielen. — Hãy để trẻ chơi.
Mẹo ghi nhớ
- Cũ: 'laßt' = mới: 'lasst' (mệnh lệnh ngôi 2 số nhiều của 'lassen').