legasthenem
B1//ləɡastənəm//
Bị chứng khó đọc (thuộc về người mắc chứng khó đọc).
dyslexic (dative)
- Chủ đề
- psychologie-mental
Câu ví dụ
- Mit einem legasthenem Kind braucht man Geduld. — Với một đứa trẻ mắc chứng khó đọc, người ta cần kiên nhẫn.
- Er half einem legasthenem Schüler. — Anh ấy giúp một học sinh bị khó đọc.
Mẹo ghi nhớ
- Legasthenie (chứng khó đọc) + -em (dativ).