legitimistisches
B1//ləɡɪtɪmɪstɪʃəs//
Thuộc về chủ nghĩa hợp pháp; hợp thức (thuộc về những người tin vào tính hợp pháp, tính chính danh của một chế độ hoặc quyền lực)
legitimist (neuter)
- Chủ đề
- politik-wahlen
Câu ví dụ
- Ein legitimistisches Denken ist in Monarchien verbreitet. — Tư duy chính thống phổ biến trong các chế độ quân chủ.
- Er vertrat legitimistische Ansichten. — Ông ấy bảo vệ quan điểm chính thống.
Mẹo ghi nhớ
- Legitimismus + -isch + -es.