der
Lehrplan
B1//ˈleːɐ̯ˌplaːn//
chương trình giảng dạy
curriculum
- Số nhiều
- Lehrpläne
- Chủ đề
- schule-unterricht
Câu ví dụ
- Der Lehrplan wurde reformiert. — Chương trình giảng dạy đã được cải cách.
- Lehrpläne variieren von Bundesland zu Bundesland. — Chương trình giảng dạy khác nhau giữa các bang.
Mẹo ghi nhớ
- Lehre + Plan. Giống đực, số nhiều Umlaut: Lehrpläne.