der
Lernstil
B1//ləʁnstɪl//
phong cách học
learning style
- Số nhiều
- Lernstile
- Chủ đề
- schule-unterricht
Câu ví dụ
- Jeder hat seinen eigenen Lernstil. — Mỗi người có phong cách học riêng.
- Visuelle Lernstile sind bei manchen beliebt. — Phong cách học thị giác được một số người ưa chuộng.
Mẹo ghi nhớ
- Lernen + Stil. Giống đực, số nhiều -e.