lesend
B1//ləzənt//
đang đọc
reading (present participle)
- Chủ đề
- literatur-lesen
Câu ví dụ
- Ein lesender Mensch ist konzentriert. — Một người đang đọc rất tập trung.
- Die lesende Frau bemerkte ihn nicht. — Người phụ nữ đang đọc không để ý đến anh ấy.
Mẹo ghi nhớ
- Phân từ hiện tại của 'lesen'.