leserlichem
B1//ləzəʁlɪçəm//
dễ đọc, có thể đọc được (dùng cho văn bản, tài liệu)
legible (dative)
- Chủ đề
- literatur-lesen
Câu ví dụ
- Mit einem leserlichem Schriftstück konnte man arbeiten. — Với một tài liệu dễ đọc, người ta có thể làm việc.
- Er half mit leserlichem Text. — Anh ấy giúp đỡ bằng văn bản dễ đọc.
Mẹo ghi nhớ
- Dạng dativ của 'leserlich'.