die
Lichtung
B1//ˈlɪçtʊŋ//
khoảng trống trong rừng
clearing (in a forest)
- Số nhiều
- Lichtungen
- Chủ đề
- natur-landschaft
Câu ví dụ
- Im Wald trafen sie auf eine Lichtung. — Trong rừng họ gặp một khoảng trống.
- Auf der Lichtung wuchsen viele Blumen. — Trên khoảng đất trống mọc nhiều hoa.
Mẹo ghi nhớ
- lichten (làm sáng, tỉa thưa) + -ung. Giống cái.