liebendem
B1//liːbəndəm//
yêu thương, có tình yêu
loving (dative, present participle)
- Chủ đề
- gefuehle-eigenschaften
Câu ví dụ
- Mit einem liebendem Herzen gab er ihr ein Geschenk. — Với trái tim yêu thương, anh ấy tặng cô món quà.
- Sie half einem liebendem Ehemann. — Cô ấy giúp một người chồng yêu thương.
Mẹo ghi nhớ
- Phân từ hiện tại 'liebend' + -em (dativ).