lieblichem
B1//liːblɪçəm//
Dễ thương, đáng yêu (dạng tính từ, thường đi kèm với giới từ hoặc mạo từ).
lovely, sweet (dative)
- Chủ đề
- gefuehle-eigenschaften
Câu ví dụ
- Mit einem lieblichem Lächeln bedankte sie sich. — Với nụ cười dễ thương, cô ấy cảm ơn.
- Er schenkte ihr einen Blumenstrauß mit lieblichem Duft. — Anh ấy tặng cô một bó hoa có mùi hương dễ chịu.
Mẹo ghi nhớ
- lieblich (đáng yêu, dễ thương) + -em (dativ).