liefe
B1//liːfə//
cung cấp, giao hàng
would run (subjunctive)
- Chủ đề
- sport-fitness
Câu ví dụ
- Wenn ich schnell liefe, würde ich gewinnen. — Nếu tôi chạy nhanh, tôi sẽ thắng.
- Er liefe jeden Morgen, wenn er Zeit hätte. — Anh ấy sẽ chạy mỗi sáng nếu có thời gian.
Mẹo ghi nhớ
- Konjunktiv II của 'laufen'.