der
Likör
B1//lɪkøʁ//
Rượu mùi (loại đồ uống có cồn ngọt, thường được pha chế từ các loại hoa quả, thảo mộc hoặc gia vị).
liqueur
- Số nhiều
- Liköre
- Chủ đề
- getraenke-bar
Câu ví dụ
- Zum Dessert tranken sie einen süßen Likör. — Món tráng miệng họ uống rượu mùi ngọt.
- Likör wird oft aus Kräutern hergestellt. — Rượu mùi thường được làm từ thảo mộc.
Mẹo ghi nhớ
- Giống đực, số nhiều -e. Phát âm chú ý âm 'ö'.