Limburger
B1//ˈlɪmˌbʊʁɡɐ//
Thuộc về phô mai Limburger (thường dùng để chỉ mùi vị nồng, đặc trưng của loại phô mai này)
Limburger (adj)
- Chủ đề
- essen-trinken
Câu ví dụ
- Der limburger Käse ist sehr aromatisch. — Phô mai Limburger rất thơm.
- Ein limburger Geruch erfüllte den Raum. — Mùi phô mai Limburger lan tỏa khắp phòng.
Mẹo ghi nhớ
- Tính từ từ 'Limburg'.