linksalternativ
B1//ˈlɪŋksʔaltɛʁnaˌtiːf//
Phương án thay thế bên trái, lựa chọn bên trái (tính từ)
left-alternative (political)
- Chủ đề
- politik-gesellschaft
Câu ví dụ
- Die linksalternative Szene ist aktiv. — Phong trào tả thay thế rất năng động.
- Linksalternative Ideen sind beliebt bei jungen Leuten. — Các ý tưởng tả thay thế được giới trẻ ưa chuộng.
Mẹo ghi nhớ
- links + alternativ. Chỉ khuynh hướng chính trị cấp tiến.