die
Litfaßsäule
B1//ˈlɪtfasˌzɔʏlə//
Cột quảng cáo (thường thấy ở nhà ga tàu điện ngầm)
advertising column
- Số nhiều
- Litfaßsäulen
- Chủ đề
- medien-kommunikation
Câu ví dụ
- Plakate kleben an der Litfaßsäule. — Áp phích dán trên cột quảng cáo.
- Litfaßsäulen sind ein altes Medium. — Cột quảng cáo là một phương tiện truyền thông cũ.
Mẹo ghi nhớ
- Litfaß (tên nhà xuất bản) + Säule. Giống cái.