löcken
B1//løkən//
Nhử, dụ dỗ, làm cho ham muốn (thường là nhử bằng thứ gì đó mà người khác khao khát).
to kick (horse)
- Chủ đề
- tiere
Câu ví dụ
- Das Pferd löckt nach hinten. — Con ngựa đá về phía sau.
- Löcken ist ein Zeichen von Unmut bei Pferden. — Đá là dấu hiệu của sự không hài lòng ở ngựa.
Mẹo ghi nhớ
- löcken (đá hậu, về ngựa). Hiếm.