die
Lohnabrechnung
B1//ˈloːnʔapˌʁɛçnʊŋ//
bảng lương
payroll accounting, payslip
- Số nhiều
- Lohnabrechnungen
- Chủ đề
- wirtschaft-finanzen
Câu ví dụ
- Die Lohnabrechnung kommt am Monatsende. — Bảng lương đến vào cuối tháng.
- Auf der Lohnabrechnung stehen Abzüge. — Trên bảng lương có ghi các khoản khấu trừ.
Mẹo ghi nhớ
- Lohn + Abrechnung. Giống cái, số nhiều -en.