loszugehen
B1//lɔst͡sʊɡeːən//
bắt đầu, khởi đầu
to start, to go off (zu + infinitive)
- Chủ đề
- grundverben-a1
Câu ví dụ
- Es begann loszugehen. — Nó bắt đầu diễn ra.
- Ich habe keine Lust, loszugehen. — Tôi không có hứng để bắt đầu.
Mẹo ghi nhớ
- losgehen với 'zu' trong cấu trúc Infinitiv.