der
Lückentexttest
B1//lykəntəkstəst//
bài kiểm tra điền vào chỗ trống
cloze text test
- Số nhiều
- Lückentexttests
- Chủ đề
- schule-unterricht
Câu ví dụ
- Der Lückentexttest prüft das Leseverständnis. — Bài kiểm tra điền khuyết kiểm tra khả năng đọc hiểu.
- Morgen schreiben wir einen Lückentexttest. — Ngày mai chúng tôi viết bài kiểm tra điền khuyết.
Mẹo ghi nhớ
- Lückentext + Test. Giống đực.